legal duty

legal duty

A citizen fulfills their legal duty by serving on a jury.

Định nghĩa

Danh từ: Nghĩa vụ pháp – "legal duty" chỉ những hành vi pháp luật yêu cầu một người phải thực hiện hoặc phải kiềm chế không thực hiện. Đây một trách nhiệm ràng buộc về mặt pháp , nếu vi phạm sẽ phải chịu hậu quả pháp ( dụ: bị kiện, bị phạt).

dụ sử dụng
  • (Mọi công dân đều có nghĩa vụ pháp phải tuân thủ pháp luật.)
  • (Công ty đã không thực hiện nghĩa vụ pháp của mình cung cấp một môi trường làm việc an toàn.)
  • (Nghĩa vụ pháp của cha mẹ bao gồm cung cấp thức ăn, nơi giáo dục cho con cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a legal duty to do something": có nghĩa vụ pháp phải làm gì đó.

    • Doctors have a legal duty to maintain patient confidentiality. (Bác sĩ có nghĩa vụ pháp phải giữ bí mật thông tin bệnh nhân.)
  • "to breach a legal duty": vi phạm nghĩa vụ pháp .

    • If you breach a legal duty, you may be sued for damages. (Nếu bạn vi phạm nghĩa vụ pháp , bạn có thể bị kiện đòi bồi thường thiệt hại.)
  • "legal duty of care": nghĩa vụ pháp về sự cẩn trọng (thường dùng trong luật bồi thường thiệt hại).

    • Drivers have a legal duty of care towards pedestrians. (Người lái xe có nghĩa vụ pháp phải cẩn trọng đối với người đi bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Legal obligation (danh từ): nghĩa vụ pháp (từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "legal duty").

    • Signing the contract creates a legal obligation. (Việc hợp đồng tạo ra một nghĩa vụ pháp .)
  • Duty (danh từ): nghĩa vụ (nói chung, không nhất thiết mang tính pháp ).

    • It is your duty to help your parents. (Đó nghĩa vụ của bạn khi giúp đỡ cha mẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Legal responsibility: trách nhiệm pháp .
  • Liability: trách nhiệm pháp (thường dùng trong ngữ cảnh bồi thường thiệt hại).
Thành ngữ liên quan
  • "to do one's duty": làm tròn nghĩa vụ của mình.
    • The soldier did his duty by defending his country. (Người lính đã làm tròn nghĩa vụ của mình bằng cách bảo vệ đất nước.)

Từ gần giống